Lương tháng
291,625〜291,625円
Nơi làm việc
神奈川県
Ngành
自動車整備業
Visa
特定技能1号
Trình độ tiếng Nhật
N3~4
Ký túc xá
借上社宅あり
🎯
Đăng ký và nhận lời mời việc làm
Sau khi tạo hồ sơ, các lời mời việc làm phù hợp sẽ tự động đến với bạn. Miễn phí.
Thông tin cơ bản
Visa tuyển特定技能1号
Ngành (Kỹ năng đặc định)自動車整備業
Nơi làm việc神奈川県
Khí hậu穏やかで過ごしやすい気候です。
Môi trường xung quanh神奈川県の便利な場所です。
海が近く、休日遊ぶと頃もたくさんあります。
Điều kiện ứng tuyển
Trình độ tiếng Nhật yêu cầuN3~4レベル
Kỹ năng bắt buộc☆働く上でのマナーがしっかりしている方
仕事に対して誠実に取り組んでくれる方
向上心があり、スキルアップを目指す方
明るくコミュニケーション能力の高い方
Phỏng vấn onlineOK
Ứng viên ở nước ngoàiNG
Điều kiện lương
Lương tháng (khoảng)291,625〜291,625円
Lương (a+b+c-d)残業なしの場合:255,388円
残業30時間の場合:278,518円
残業60時間の場合:317,068円
Lương cơ bản180,000円
Lương làm thêm cố định18,388円(12時間分)
Phụ cấp hàng tháng整備手当:16,000円
現場手当:17,000円
通勤手当:6,000円
住居手当:18,000円
Các khoản khấu trừ弁当代:5,000円
Thực nhận (dự kiến)残業なしの場合:212,146円 残業30時間の場合:231,615円 残業60時間の場合:263,103円円
Tiền thưởng年二回 計3.6回分+精勤手当(前年度実績)
Tăng lương随時
Ghi chú lương・賞与の精勤手当は勤務態度に応じて
・弁当代3,000円が控除される代わりに、昼食と夜食は会社が用意してくれます。
Đãi ngộ & môi trường
Ký túc xá借上社宅あり
Chi tiết ký túc xá家賃:未定ですが、今の人は家賃手当てを引いて3万~3万8千円に住んでいます!
家賃と光熱費は給与から天引きです。
Hỗ trợ chi phí chuyển nhà【初期費用の補助or建替】ーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーー
・初期費用の補助の可否:
・初期費用の建替の可否:
【引越し費用の補助or建替】ーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーーー
・引越し費用の補助の可否:
・引越しの建替の可否:
Làm thêm giờ173時間45分を超えた場合は別途支給
月平均55時間
人手が足りていない場合は70時間~80時間勤務する可能性あり
<参照>
1月66時間
2月30時間
3月80時間
Giờ làm việc8:30~17:30
Giờ nghỉ60分
Ngày nghỉ毎週水曜日、第二日曜日、祝祭日・夏季・年末年始
Phúc lợi・社会保険完備
・毎月3,000円の控除で昼飯と夜食の支給有
Hỗ trợ lấy chứng chỉ【支援体制ありの場合は必ず記入】
▼試験申し込み手続きサポートの有無
▼試験費用補助の詳細
(例:受講料、受験料、認定料など)
▼試験費用補助の条件
(例:試験に合格してから〇年は勤務すること等)
Điều kiện tuyển dụng
Số lượng tuyển1
Nội dung công việc普通・大型車両の点検・整備・車検・メンテナンスなど
Hình thức tuyển dụng正社員
Thời gian tuyểnビザ取得後
Tình hình tuyển người nước ngoàiベトナム人3名が入職中
Nhận xét từ nhân viên JJS
Ưu điểm・残業をたくさんさせてくれるのでその分稼ぐことができます。
・社宅をご用意してくださいます。
* Để xem chi tiết và ứng tuyển, vui lòng đăng ký và tiếp tục trong ứng dụng JJScareer.
