Lương tháng
204,500〜274,500円
Nơi làm việc
東京都
Ngành
介護
Visa
特定技能1号
Trình độ tiếng Nhật
N3
Ký túc xá
借上社宅あり
🎯
Đăng ký và nhận lời mời việc làm
Sau khi tạo hồ sơ, các lời mời việc làm phù hợp sẽ tự động đến với bạn. Miễn phí.
Thông tin cơ bản
Visa tuyển特定技能1号
Ngành (Kỹ năng đặc định)介護
Nơi làm việc東京都
Khí hậu平均的な気候、気温です。
Môi trường xung quanh最寄り駅から徒歩15分、コンビニ、郵便局は徒歩3分
公共施設(図書館等)まで徒歩5分。府中駅周辺はスーパーが多い。平坦な地域で公園や緑が多い。
Điều kiện ứng tuyển
Trình độ tiếng Nhật yêu cầuN3レベル
Kỹ năng bắt buộc・日本で約2年以上介護経験がある人
・介護福祉士取得を目指す人
Phỏng vấn onlineOK
Ứng viên ở nước ngoàiNG
Điều kiện lương
Lương tháng (khoảng)204,500〜274,500円
Lương (a+b+c-d)夜勤なし 204,500円~216,500円(学歴により多少変わる)
夜勤あり(月4回) 232,500円~244,500円(学歴により多少変わる)
夜勤あり(月4回) 262,500円~274,500円 ※社宅に住まない場合(学歴により多少変わる)
Lương cơ bản¥185,500(高卒)~197,500(大卒)
Lương làm thêm cố địnhなし
Phụ cấp hàng tháng業務手当 14,000円
処遇改善手当 5,000円
住宅手当(居住支援特別手当含む) 30,000円 ※社宅に住む場合はなし
Phụ cấp kinh nghiệm夜勤手当 7,000円/月
月平均4回
Thực nhận (dự kiến)¥169,955~(夜勤なし) 232,767~(夜勤あり)
Phụ cấp chứng chỉ初任者研修、実務者研修:6,000円/月
介護福祉士:10,000円/月
Tiền thưởngあり 年2回(6月・12月)
前年度実績 計2.66か月
Tăng lươngあり 年1回(7月)
業績と本人の能力による
Ghi chú lương夜勤開始できるのは、業務の習得状況に応じてになりますが勤務開始3か月後を想定
処遇改善手当は基本給やボーナス、夜勤手当、住宅手当の中に組み込まれています。
Đãi ngộ & môi trường
Ký túc xá借上社宅あり
Chi tiết ký túc xá東京都の介護職員宿舎借り上げ支援事業を使うので、家賃負担は1/8になります。(高くても1万円程度)
家具の用意:相談中
Phụ cấp đi lại実費支給(上限なし)
Giờ làm việc早番:7:00~16:00
日勤:9:30~18:30
遅番:10:30~19:30
夜勤:18:30~8:30
Giờ nghỉ60分(夜勤は120分)
Ngày nghỉ週休二日制
年間休日125日
Phúc lợi"・法人独自休暇(年度最大12日)
・健康診断、インフルエンザ予防接種
・住宅手当、通勤手当、子供手当等
・育児休業、時短勤務(法以上制度)
・慶弔見舞金"
Hỗ trợ lấy chứng chỉ"・外部研修費会社負担
・資格取得サポートあり(法人、自治体補助)"
Điều kiện tuyển dụng
Số lượng tuyển3
Nội dung công việc特別養護老人ホームに入所される方への食事介助・排泄介助・着脱介助・入浴介助・移動介助・レクリエーション活動などの生活支援及びケアプランや制度に基づく会議や研修参加
Hình thức tuyển dụng契約社員
Thời gian tuyểnビザ取得後
Tình hình tuyển người nước ngoàiミャンマー特定技能4名
介護ビザのネパールの方も。
Nhận xét từ nhân viên JJS
Ưu điểm東京で寮もあります。
資格取得などのサポートもあるとても大きな法人で働くことができます。
Nhược điểm介護経験者しかエントリーできません。
* Để xem chi tiết và ứng tuyển, vui lòng đăng ký và tiếp tục trong ứng dụng JJScareer.
